nữ tử

nữ tử

Gia đình ông ấy có một nữ tử rất hiếu thảo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con gái: Từ dùng để chỉ người con thuộc giới nữ, con của cha mẹ.
    • gái, thiếu nữ: Từ dùng để chỉ người phụ nữ trẻ tuổi, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình ông ấy một nữ tử rất hiếu thảo. (Gia đình ông ấy một người con gái rất hiếu thảo.)
    • Trong truyện cổ, nữ tử của vua thường xinh đẹp nết na. (Trong truyện cổ, con gái của vua thường xinh đẹp nết na.)
    • Vị quan kia ý muốn hỏi cưới nữ tử của gia đình này. (Vị quan kia ý muốn hỏi cưới gái/con gái của gia đình này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nữ tử" thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại.
    • "Khuê các nữ tử thường không được ra ngoài tùy tiện." (Các gái trong khuê phòng thường không được ra ngoài tùy tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Con gái (danh từ): Từ phổ biến trung tính hơn, dùng trong mọi ngữ cảnh để chỉ người con thuộc giới nữ.
  • Tiểu thư (danh từ): Thường chỉ con gái nhà quyền quý, giàu có, sắc thái trang trọng.
  • Thiếu nữ (danh từ): Chỉ người con gái đangtuổi trẻ, thanh xuân.
Từ đồng nghĩa
  • Con gái: Người con thuộc giới nữ.
  • Gái: Cách gọi thân mật, bình dân hơn cho con gái ( dụ: ).
Lưu ý về sử dụng
  • "Nữ tử" từ Hán Việt, mang sắc thái cổ kính trang trọng. Trong giao tiếp hiện đại, từ "con gái" được sử dụng phổ biến tự nhiên hơn.
  • Từ này không dùng để gọi trực tiếp một người con gái trong hội thoại thông thường ( dụ: không nói "").

Từ chứa "nữ tử"